LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

Bongdadata – Cập nhật lịch thi đấu và kết quả bóng đá đêm qua, rạng sáng hôm nay mới nhất, chính xác nhất của các giải đấu.

Lịch Bóng Đá

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
VĐQG Ba Lan (FB POLA gửi 8785)
22/07  23:00   Wisla Plock vs Gornik Zabrze  0 : 1/4 0.93 0.97 0 : 1/4 -0.83 0.69 2 1/2 0.94 0.94 1 0.87 -0.99 2.17 3.40 3.05
VĐQG Iceland (FB ICEA gửi 8785)
23/07  02:15   Breidablik vs UMF Grindavik  0 : 1 1/4 -0.99 0.89 0 : 1/2 0.99 0.91 2 3/4 0.79 -0.92 1 1/4 0.99 0.89 1.41 4.45 5.90
23/07  02:15   HK Kopavogur vs Hafnarfjordur  1/2 : 0 0.93 0.97 1/4 : 0 0.81 -0.92 2 1/2 0.83 -0.94 1 0.76 -0.89 3.30 3.55 1.95
VĐQG Romania (FB RMNA gửi 8785)
23/07  01:00   Sepsi OSK vs Steaua Bucuresti  1/2 : 0 -0.93 0.83 1/4 : 0 0.86 -0.96 2 1/4 0.83 -0.95 1 -0.96 0.84 3.90 3.40 1.82
VĐQG Séc (FB CZEA gửi 8785)
22/07  23:00   MFk Karvina vs Banik Ostrava  1/4 : 0 0.71 -0.84 0 : 0 -0.95 0.85 2 1/4 0.92 0.96 1 -0.89 0.76 2.57 3.25 2.48
VĐQG Thụy Điển (FB TDA gửi 8785)
23/07  00:00   Kalmar vs Djurgardens  1/4 : 0 0.90 -0.98 0 : 0 -0.81 0.66 2 0.84 -0.94 3/4 0.87 -0.97 3.35 3.05 2.36
23/07  00:00   Hammarby vs Elfsborg  0 : 1 0.82 -0.91 0 : 1/2 -0.93 0.83 3 1.00 0.90 1 1/4 1.00 0.90 1.48 4.40 6.70
VĐQG Đan Mạch (FB DENA gửi 8785)
23/07  00:00   Odense BK vs Lyngby  0 : 1 -0.98 0.90 0 : 1/4 0.78 -0.89 2 3/4 0.93 0.97 1 0.75 -0.87 1.59 4.20 5.40
VĐQG Brazil (FB BRAA gửi 8785)
23/07  06:00   Sao Paulo/SP vs Chapecoense  0 : 1 0.83 -0.92 0 : 1/2 -0.90 0.79 2 1/4 1.00 0.90 3/4 0.76 -0.88 1.47 4.15 7.70
VĐQG Colombia (FB COLA gửi 8785)
23/07  08:00   La Equidad vs Inde.Medellin  0 : 0 0.93 0.91 0 : 0 0.92 0.92 1 3/4 0.66 -0.86 3/4 0.84 0.98 2.56 2.99 2.53
Hạng 2 Phần Lan (FB FINB gửi 8785)
22/07  22:30   KTP Kotka vs Mypa  0 : 1 1/4 1.00 0.90 0 : 1/2 -0.98 0.88 3 0.83 -0.95 1 1/4 0.93 0.95 1.44 4.75 5.60
Hạng 3 Đức (FB DUC3 gửi 8785)
23/07  00:00   CZ Jena vs Ingolstadt  1/4 : 0 0.94 0.96 0 : 0 -0.83 0.69 2 1/2 0.97 0.91 1 0.99 0.89 2.90 3.35 2.20