GIẢI QUỐC TẾ
NgàyGiờChủKết quảKhách
06/01/18FT
 
0 0   Leixoes
0 0 
FT
1-0(0-0)
(0-0)
 
FC Famalicao   0 0
0 0 
06/01/18FT
 
0 0   Gil Vicente
0 0 
FT
0-0(0-0)
(0-0)
 
Real Sport Clube   0 0
0 0 
06/01/18FT
 
0 0   Vitoria Guimaraes B
0 0 
FT
2-3(2-2)
(2-2)
 
Nacional da Madeira   0 0
0 0 
06/01/18FT
 
0 0   Sporting Braga II
0 0 
FT
0-0(0-0)
(0-0)
 
Sporting CP B   0 0
0 0 
06/01/18FT
 
0 0   CF Uniao Madeira
0 0 
FT
1-0(0-0)
(0-0)
 
Cova Piedade   0 0
0 0 
06/01/18FT
 
0 1   Porto B
0 1 
FT
3-1(2-0)
(2-0)
 
SL Benfica B   0 0
0 0 
06/01/18FT
 
0 0   Santa Clara
0 0 
FT
0-0(0-0)
(0-0)
 
Viseu   0 0
0 0 
07/01/18FT
 
0 0   Academica Coimbra
0 0 
FT
1-0(1-0)
(1-0)
 
Varzim   0 0
0 0 
07/01/18FT
 
0 0   FC Arouca
0 0 
FT
3-0(2-0)
(2-0)
 
Oliveirense   0 0
0 0 
07/01/18FT
 
0 0   Penafiel
0 0 
FT
0-1(0-1)
(0-1)
 
SC Covilha   0 0
0 0 
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA MỚI NHẤT
STT Đội Trận Thắng Hòa Thua +/- Điểm
1. Nacional da Madeira 34 16 13 5 19 61
2. Santa Clara 35 17 9 9 12 60
3. Penafiel 35 16 10 9 10 58
4. FC Arouca 34 16 10 8 11 58
5. Viseu 34 14 12 8 7 54
6. Leixoes 34 14 12 8 9 54
7. Academica Coimbra 33 16 6 11 18 54
8. Porto B 32 16 4 12 7 52
9. FC Famalicao 35 13 8 14 -1 47
10. Vitoria Guimaraes B 34 13 8 13 -3 47
11. Varzim 35 11 11 13 -2 44
12. Oliveirense 35 11 10 14 -4 43
13. Cova Piedade 35 11 9 15 -6 42
14. SL Benfica B 34 12 6 16 -9 42
15. SC Covilha 35 10 11 14 -10 41
16. Sporting Braga II 34 9 12 13 -7 39
17. CF Uniao Madeira 35 10 8 17 -10 38
18. Sporting CP B 34 9 9 16 -18 36
19. Gil Vicente 35 8 11 16 -14 35
20. Real Sport Clube 34 8 7 19 -9 31

Lên hạng

Xuống hạng

CHÂU ÂU
© Copyright by bangxephang.vn. All rights reserved - Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các giải đấu nhanh nhất